bột tan
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại bột mịn, màu trắng, được làm từ khoáng vật tan (talc): "Bột tan" là tên gọi phổ biến cho bột talc, một khoáng chất magie silicat ngậm nước, rất mềm và có cảm giác trơn khi chạm vào. Nó thường được nghiền mịn để sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bột tan thường được thêm vào mỹ phẩm như phấn phủ để tạo cảm giác mịn màng.
- Người ta rắc bột tan lên da để thấm hút mồ hôi và giảm ma sát.
- Sản xuất cao su và nhựa đôi khi cần dùng bột tan làm chất độn.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong công nghiệp: "Bột tan" còn được gọi là bột talc, là một nguyên liệu quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp như sản xuất giấy, gốm sứ, sơn và nhựa, với vai trò là chất độn hoặc chất tạo độ trơn.
- Bột tan có độ cứng rất thấp nên được dùng làm chất bôi trơn trong một số ứng dụng kỹ thuật.
Biến thể và từ liên quan
- Talc (danh từ): Tên gọi quốc tế của khoáng vật tan, cũng thường dùng để chỉ "bột tan".
- Phấn rôm (danh từ): Một sản phẩm có thành phần chính là bột tan, dùng cho trẻ em và người lớn để giữ cho da khô thoáng.
- Bột talc (danh từ): Cách gọi khác của "bột tan".
Từ đồng nghĩa
- Bột talc: Cách gọi trực tiếp từ tên khoáng vật.
- Phấn tan (ít phổ biến hơn).
Lưu ý về sử dụng
- Trong những năm gần đây, việc sử dụng "bột tan" trong các sản phẩm mỹ phẩm, đặc biệt là vùng kín, đã được khuyến cáo thận trọng hoặc hạn chế do một số nghiên cứu về nguy cơ sức khỏe tiềm ẩn. Người tiêu dùng nên tìm hiểu kỹ thông tin trước khi sử dụng.